2 1 3 4 5 6 7 8 9

BẢNG GIÁ THUỐC BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THÁI BÌNH (mới)

Thứ hai - 06/03/2023 16:15
STT HOAT_CHAT DON_VI_TINH DON_GIA
1  CLE-P Cleanser  Chai 2197499,85
2 A.T Tranexamic inj Ống 1764
3 Adrenalin Ống 1764
4 Adrenalin Ống 1298
5 Agiclovir 200 Viên 336
6 Albumin BCG Hộp 2509799,25
7 ALT/ GPT SL Hộp 3598999,95
8 Amcoda 100 Viên 2000
9 Amoxicillin Capsules BP viên 998
10 Amylase Hộp 6608999,25
11 Aspirin 100 gói 1900
12 AST/ GOT SL Hộp 3598999,95
13 Atropin Sulfat Ống 525
14 Atropin Sulphat Ống 465
15 Axitan 40mg Viên 1151,99
16 Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước Cuộn 120000
17 Băng cuộn 10cm x 5m Cuộn 2300
18 Băng cuộn 10x5 cm Cuộn 1890
19 Băng dính lụa 5cmx5m Cuộn 16590
20 Bicefzidim 1g Lọ 9990
21 Bidilucil 500 Lọ 57475
22 Bình can Viên 1365
23 Bộ dây truyền dịch ECO sử dụng một lần kim thường (Luer slip hoặc luer lock) Bộ 4240
24 Bổ huyết ích não BDF Viên 1530
25 BƠM TIÊM ECO SỬ DỤNG MỘT LẦN 10ml Cái 904
26 BƠM TIÊM ECO SỬ DỤNG MỘT LẦN 20ml Cái 1610
27 Bơm tiêm MPV 20ml Cái 1980
28 Bơm tiêm sử dụng 1 lần 50ml Cái 4319,99
29 Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar (5ml) Cái 690
30 Bơm tiêm TANAPHAR 50ml/cc Cái 4239,99
31 Bông y tế hút nước ASEAN Kg 126000
32 Bột bó 15 cm x 2.7 m Cuộn 10920
33 Calci clorid Kg 270000
34 Calci clorid 500mg/5ml Ống 1260
35 Calcium Arsenazo Hộp 3107499,15
36 Ceftriaxone 1000 Lọ 9660
37 Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên protein hữu cơ các số Tép 19800
38 Chiamin-S-2 Injection  Ống 16800
39 Cholesterol Pap Hộp 3289499,85
40 Ciprofloxacin 0,3% Lọ 2016
41 Ciprofloxacin Polpharma Túi 38450
42 Clarividi 250 Viên 1260
43 Côn răng dùng trong nha khoa ML 029 DIA-PRO Hộp 56000
44 Cồn y tế 96 độ Lít 32000
45 Control Normal; Control High Hộp 6399999,9
46 Control Normal; Control High Hộp 6400000
47 Cordarone  viên 6750
48 Creatinine Hộp 3285000,6
49 Cyplosart 50 FC Tablets Viên 1323
50 Đầu côn vàng Cái 60
51 Đầu côn xanh Cái 99,99
52 Đầu côn xanh Cái 100
53 Dầu parafin Lít 58300
54 Dây garo Cái 2500
55 Dây garo Cái 3000
56 DÂY HÚT DỊCH MPV Cái 3300
57 Dây máy điện châm Bộ 45000
58 Dehatacil  Viên 0
59 Depakine 200mg Viên 2479
60 Dexamethason Viên 0
61 Dexamethasone  Ống 0
62 DIAPHYLLIN Venosum Ống 11829
63 Diaphyllin Venosum Ống 11829
64 DIAPHYLLIN Venosum 4.8% Ống 10815
65 DIL-C Diluent Bình 7095800,25
66 Dimedrol Ống 530
67 Dimedrol Ống 504
68 Direct Bilirubin Hộp 2619799,35
69 Dung dịch Alkaline Glutaraldehyde 2,2% - 2,6% Lít 65982
70 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Greenax OPA Lít 135650
71 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Clorhexidine Digluconate 0.5% (w/v) Ethanol 73% (w/v) Lít 88200
72 Fenidel ống 3800
73 Foley 2 way (ống thông tiểu) Cái 11550
74 Furosol Ống 700
75 Gạc hút y tế khổ 0.8m Mét 4300
76 Gamma GT SL Hộp 4115000,4
77 Găng tay khám Đôi 1050
78 Găng tay khám Wellguard - Sri Trang Đôi 2200
79 Gardenal 100mg Viên 300
80 GC Gold Label Luting & Lining Cement 1-1PKG Gam 44000
81 GC Gold Label Universal restorative Mini Pack Hộp 660000
82 Gel bôi trơn MRF Tube 28g Tube 60000
83 Gel điện tim Tuýp 14700
84 Gel siêu âm(5l) Can 96500
85 Gentamicin 0,3% Tuýp 2955
86 Giấy in siêu âm Cuộn 165000
87 Gipat Viên 5450
88 Glucose 10% Chai 9129
89 Glucose 5% Chai 7235
90 Glucose PAP Hộp 5768999,25
91 Glumeform 850 Viên 400
92 Glumeron 30 MR  Viên 664
93 Glycerin Lít 220000
94 Goldprofen Viên 5200
95 HBA1C Hộp 7999999,35
96 HDL Cholesterol Hộp 5778999,45
97 HDL/LDL Control Hộp 2739000,6
98 Hoạt huyết dưỡng não BDF Viên 504
99 Hoạt huyết Phúc Hưng Viên 820
100 Hydro Peroxid 30% Chai 110000
101 Kahagan New Viên 268
102 Kaleorid Tab 600mg  30's Viên 2100
103 Kamelox 15 Viên 102
104 Kamydazol Viên 712
105 Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 Lọ 990000
106 K-file, H-file số 10-80 Hộp 90000
107 Khẩu trang N95 Cái 6000
108 Khẩu trang y tế 4 lớp Cái 800
109 Khẩu trang y tế 4 lớp Hộp 33000
110 Khí Oxy Giờ 2000
111 Kim châm cứu các số Cái 350
112 Kim đưa chất răng vào ống tuỷ paste Caries Hộp 100000
113 Kim luồn tĩnh mạch an toàn POLYSAFETY có cánh, có cửa bơm thuốc các số (6 đường cản quang) Cái 12500
114 Kim nha khoa Cái 1900
115 Kim nhựa vô trùng các cỡ 18-26G Cái 280
116 Kim Tiền thảo râu ngô Viên 315
117 Kim truyền tĩnh mạch sử dụng 1 lần Cái 1080
118 Kít đựng kim châm cứu Cái 1500
119 Lacbiosyn® Gói 735
120 LDL Cholesterol Hộp 2496002,25
121 Levofloxacin 250 Viên 1315
122 Lidocain ống 378
123 Lidocain  Chai 189000
124 Lipvar 20 Viên 480
125 Loperamid 2mg Viên 118
126 Loratadine 10mg Viên 98
127 Lưỡi dao mổ vô trùng các số Cái 840
128 LYC-2 Lyse  Lọ 9737799,75
129 Maltagit Gói 1680
130 Mặt nạ thở oxy sử dụng 1 lần Cái 8800
131 Mecabamol Viên 945
132 Medlon 4 Viên 767
133 Metazydyna Viên 1600
134 Methanol (Cồn) Lít 27000
135 Metronidazol 250 Viên 235
136 Meve-Raz Ống 21850
137 Milgamma N Ống 20000
138 Milurit Viên 2145
139 MIMOSA Viên an thần Viên 1250
140 Mỡ điện tim AP Tuýp 22000
141 Morphin Hydrochloride 0,01g/ml Ống 3140
142 Multi Calibrator Hộp 3099299,7
143 Myderison Viên 1197
144 Nacl Kg 110880
145 Natri clorid 0,9% Chai 6599
146 Natri salicylat Kg 546000
147 Newstomaz Viên 882
148 Nifedipin T20 retard  Viên 580
149 Normal Control Serum Hộp 2749500,6
150 Novocain Kg 4800000
151 Nước cất Lít 14000
152 Nước cất pha tiêm 10ml Ống 693
153 Nước cất tiêm Ống 345
154 Nước Javen Lít 8000
155 Omeptul Viên 248
156 Ống đo tốc độ lắng máu Ống 7500
157 Ống nghiệm Cái 570
158 Ống nghiệm EDTA (K2) APM - Việt Nam Cái 620
159 Ống nghiệm Heparin (Lithium) APM-Việt Nam Cái 720
160 Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen mous thấp Ống 776
161 Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA MPV Ống 585
162 Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ Sợi 2700
163 Opxil IMP viên 3630
164 Paracetamol Kabi 1000 Chai 9980
165 Pathological Control  Serum Hộp 2749499,55
166 PAXIRASOL Viên 498
167 Phim X Quang DI-HL 20X25cm Hộp 2450000
168 Phong thấp ACP Viên 987
169 Piracetam-Egis Viên 1330
170 Potassium Iodua (KI) Kg 2390000
171 Prime Dent Etchant Gel 5g Ống 110000
172 PVP-Iodine 10% Lọ 9300
173 Pyme Diapro MR Viên 260
174 Ramlepsa Viên 7287
175 Ringer lactate Chai 7350
176 Ringer lactate Chai 8925
177 Rinse Solution  (EW Cvt) Hộp 3549999,6
178 SaVi 3B Viên 1495
179 SaViDopril Plus Viên 1600
180 Seduxen 5mg Viên 630
181 Self-Stik 11 Hộp 450000
182 Silygamma Viên 3900
183 Sodium N - chlorobenzenesulphonamide (Cloramin B) Kg 157000
184 Sonde Foley 2 nhánh các số Cái 10550
185 Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số Cái 11340
186 Sorbitol 5g Gói 448
187 Stacytine 200 CAP Viên 710
188 Systemic Solution for Miura Chai 4967999,4
189 Systemic Solution for Miura Chai 5219799,9
190 Systemic Solution for Miura Chai 5219802
191 Tăm bông lấy dịch hầu họng Cái 7500
192 Tăm bông lấy dịch tỵ hầu Cái 7500
193 Tatanol Viên 258
194 Teanti Viên 1750
195 Tegretol 200mg 5x10 Viên 1554
196 Tetric N-Flow Refill 10x0.25g hộp/10con Con 42000
197 Thập toàn đại bổ Viên 840
198 Thông nelaton các số Cái 3400
199 Total Bilirubin Hộp 2119499,55
200 Total Protetin Hộp 2709499,8
201 Trichopol Túi 24850
202 Triglycerides Hộp 4199799,45
203 TÚI ĐỰNG NƯỚC TIỂU 2000ml Cái 4700
204 Túi nước tiểu 2000ml túi 4600
205 Urea UV SL Hộp 1999999,05
206 Uric Acid Hộp 2800002,45
207 Vật liệu trám chữa răng Fomacresol  Lọ 260000
208 Viên đại tràng INBERCO Viên 1350
209 Viên khử khuẩn Germisep 2,5g Viên 5999,99
210 Viên sáng mắt Khải Hà Viên 924
211 Viên sáng mắt Khải Hà Viên 1050
212 Vincardipin  Ống 84000
213 Vinopa Ống 2598
214 Vinopa Ống 2500
215 Vinsolon lọ 6100
216 Vintanil Ống 12600
217 Vinzix Viên 130
218 Vinzix Viên 110
219 Vitamin B1 Ống 630
220 Vitamin B12 Ống 452
221 Vitamin C viên 0
222 Vitamin E 400 Viên 480
223 Vorifend 500 Viên 1400
224 Xi măng hàn răng Cevitron Hộp 300000
225 Xylobalan Nasal Drop 0,05% Lọ 28500
226 Zaromax 500 viên 2850

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

BẢN ĐỒ

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây