2 1 3 4 5 6 7 8 9

Giá dịch vụ không thuộc quỹ BHYT

Thứ năm - 09/01/2020 03:39
Mã DV Tên HH gốc ĐVT Giá: VNĐ
KB01 Khám bệnh Lần 34500
SA01 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 43900
SH01 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 21500
SH10 Định lượng Globulin [Máu] Lần 21500
SH11 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 21500
SH12 Định lượng Creatinin (máu) Lần 21500
SH13 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 26900
SH14 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 21500
SH15 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 21500
SH16 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 21500
SH17 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 21500
SH18 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần 12900
SH19 Định lượng HBA1C Lần 101000
SH02 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 21500
SH03 Định lượng Calci ion hóa [Máu] Lần 16100
SH04 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 26900
SH05 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 26900
SH06 Định lượng Glucose [Máu] Lần 21500
SH07 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 21500
SH08 Định lượng Albumin [Máu] Lần 21500
SH09 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 26900
CN01 Điện tim thường Lần 32800
CN02 Đo lưu huyết não Lần 43400
XQKTS01 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng  Lần 96200
XQKTS10 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] Lần 96200
XQKTS11 Chụp Xquang Hirtz Lần 64200
XQKTS12 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 64200
XQKTS13 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 64200
XQKTS14 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 64200
XQKTS15 Chụp Xquang Chausse III Lần 64200
XQKTS16 Chụp Xquang Schuller Lần 64200
XQKTS17 Chụp Xquang Stenvers Lần 64200
XQKTS18 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 64200
XQKTS19 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần 18300
XQKTS02 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần 64200
XQKTS20 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) Lần 64200
XQKTS21 Chụp Xquang răng toàn cảnh Lần 64200
XQKTS22 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) Lần 64200
XQKTS23 Chụp Xquang mỏm trâm Lần 64200
XQKTS24 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS25 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS26 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 96200
XQKTS27 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 64200
XQKTS28 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế  Lần 121000
XQKTS29 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2  Lần 96200
XQKTS03 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng  Lần 96200
XQKTS30 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 64200
XQKTS31 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 96200
XQKTS32 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS33 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng  Lần 96200
XQKTS34 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS35 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên  Lần 96200
XQKTS36 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 64200
XQKTS37 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng  Lần 96200
XQKTS38 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS39 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn  Lần 96200
XQKTS04 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS40 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 64200
XQKTS41 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 64200
XQKTS42 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng  Lần 96200
XQKTS43 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS44 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Lần 121000
XQKTS45 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 64200
XQKTS46 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS47 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 64200
XQKTS48 Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] Lần 96200
XQKTS49 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS05 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 64200
XQKTS50 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS51 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS52 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS53 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS54 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
XQKTS55 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS56 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần 64200
XQKTS57 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS58 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS59 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
XQKTS06 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 64200
XQKTS60 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS61 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
XQKTS62 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS63 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 64200
XQKTS64 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 64200
XQKTS65 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS66 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS67 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
XQKTS68 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS69 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 96200
XQKTS07 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS70 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 64200
XQKTS71 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS72 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS73 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
XQKTS74 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS75 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
XQKTS76 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
XQKTS77 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 96200
XQKTS78 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS79 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Lần 121000
XQKTS08 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 64200
XQKTS80 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 64200
XQKTS81 Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] Lần 96200
XQKTS82 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 64200
XQKTS83 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 96200
XQKTS84 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 64200
XQKTS85 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 96200
XQKTS86 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 64200
XQKTS87 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 64200
XQKTS88 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 64200
XQKTS89 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] Lần 96200
XQKTS09 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] Lần 64200
TT219 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng Lần 178000
TT404 Bơm thông lệ đạo Lần 59400
TT377 Bơm thuốc thanh quản Lần 20500
TT147 Cắt chỉ Lần 32900
TT462 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần 32900
TT224 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần 178000
TT270 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần 57600
TT408 Chích áp xe phần mềm lớn Lần 186000
TT221 Chích áp xe vú Lần 219000
TT283 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc Lần 78400
TT86 Chích hạch viêm mủ Lần 186000
TT549 Chích lể Lần 65300
TT35 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 186000
TT46 Chích rạch áp xe nhỏ Lần 186000
TT427 Chọc hút áp xe thành bụng Lần 186000
TT675 Chườm ngải Lần 35500
TT301 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Lần -2.1E+09
TT531 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần 363000
TT443 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn Lần 186000
TT170 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 90100
TT599 Đặt sonde bàng quang Lần 90100
TT164 Đặt sonde hậu môn sơ sinh Lần 82100
TT284 Điện châm Lần 67300
TT382 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần 41400
TT227 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Lần 45400
TT551 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Lần 45400
TT677 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch Lần 53600
TT230 Điều trị bằng Parafin Lần 42400
TT211 Điều trị bằng siêu âm Lần 45600
TT41 Điều trị bằng sóng ngắn Lần 34900
TT251 Điều trị bằng sóng xung kích Lần 61700
TT435 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần 35200
TT246 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần 34200
TT229 Điều trị bằng từ trường Lần 38400
TT352 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Lần 334000
TT649 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần 247000
TT438 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser Lần 247000
TT228 Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc Lần 45600
TT296 Điều trị tủy lại Lần 954000
TT652 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 422000
TT653 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 565000
TT654 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 925000
TT656 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 795000
TT259 Điều trị tủy răng sữa Lần 382000
TT655 Điều trị tủy răng sữa Lần 271000
TT226 Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại Lần 35200
TT659 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước Lần 514000
TT666 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) Lần 25900
TT457 Đốt lông xiêu Lần 47900
TT671 Giác hơi điều trị các chứng đau Lần 33200
TT672 Giác hơi điều trị cảm cúm Lần 33200
TT668 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 33200
TT669 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt Lần 33200
TT174 Hào châm Lần 65300
TT47 Hút dịch khớp cổ chân Lần 114000
TT494 Hút dịch khớp cổ tay Lần 114000
TT556 Hút dịch khớp gối Lần 114000
TT647 Hút dịch khớp háng Lần 114000
TT493 Hút dịch khớp khuỷu Lần 114000
TT527 Hút dịch khớp vai Lần 114000
TT528 Hút nang bao hoạt dịch Lần 114000
TT347 Kéo nắn cột sống cổ Lần 45300
TT231 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 45300
TT166 Khâu cò mi, tháo cò Lần 400000
TT258 Khâu củng mạc Lần 814000
TT641 Khâu da mi đơn giản Lần 809000
TT353 Khâu giác mạc Lần 764000
TT355 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần 257000
TT461 Khâu phục hồi bờ mi Lần 693000
TT220 Khâu vết rách vành tai Lần 178000
TT223 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo Lần 257000
TT651 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần 257000
TT218 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm Lần 178000
TT216 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm Lần 237000
TT217 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm Lần 305000
TT222 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 237000
TT361 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 178000
TT394 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 305000
TT436 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 257000
TT261 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần 46900
TT395 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần 42300
TT454 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần 50700
TT439 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 41800
TT453 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 41800
TT376 Làm thuốc tai Lần 20500
TT195 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần 20500
TT657 Laser châm Lần 47400
TT460 Lấy calci kết mạc Lần 35200
TT664 Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm Lần 134000
TT665 Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm Lần 77000
TT268 Lấy dị vật giác mạc Lần 82100
TT269 Lấy dị vật giác mạc sâu Lần 82100
TT492 Lấy dị vật hạ họng Lần 40800
TT437 Lấy dị vật kết mạc Lần 64400
TT297 Mai hoa châm Lần 65300
TT80 Mãng châm Lần 0
TT204 Nắm, cố định trật khớp hàm Lần 399000
TT456 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 35200
TT282 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Lần 399000
TT357 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Lần 335000
TT407 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Lần 335000
TT175 Nắn, bó bột cột sống Lần 624000
TT314 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 335000
TT320 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Lần 335000
TT316 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 335000
TT529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần 624000
TT406 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 335000
TT319 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần 335000
TT354 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 335000
TT364 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 335000
TT440 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Lần 335000
TT315 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 335000
TT420 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần 624000
TT317 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần 335000
TT530 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 624000
TT554 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 624000
TT643 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Lần 624000
TT313 Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần 335000
TT318 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần 335000
TT375 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần 234000
TT373 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần 234000
TT523 Nắn, bó bột gãy xương chậu Lần 624000
TT374 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 234000
TT281 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 399000
TT306 Nắn, bó bột gãy xương hàm Lần 399000
TT42 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 234000
TT71 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần 259000
TT236 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 259000
TT307 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần 644000
TT444 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Lần 714000
TT163 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 399000
TT225 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần 319000
TT303 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần 399000
TT280 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 259000
TT36 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Lần 49400
TT676 Ngâm thuốc YHCT toàn thân Lần 49400
TT516 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm Lần 107000
TT243 Nhĩ châm Lần 65300
TT661 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần 190000
TT459 Nhổ răng sữa Lần 37300
TT660 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 102000
TT452 Ôn châm Lần 65300
TT451 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 337000
TT198 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần 337000
TT249 Rạch áp xe mi Lần 186000
TT78 Rạch áp xe túi lệ Lần 186000
TT476 Rửa bàng quang Lần 198000
TT455 Rửa cùng đồ Lần 41600
TT178 Sắc thuốc thang Lần 12500
TT662 Soi đáy mắt trực tiếp Lần 52500
TT663 Soi góc tiền phòng Lần 52500
TT403 Tập điều hợp vận động Lần 46900
TT441 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần 46900
TT458 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Lần 59500
TT667 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Lần 302000
TT262 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần 46900
TT266 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Lần 46900
TT265 Tập vận động có kháng trở Lần 46900
TT264 Tập vận động có trợ giúp Lần 46900
TT263 Tập vận động thụ động Lần 46900
TT372 Tháo bột các loại Lần 52900
TT311 Thay băng Lần 134000
TT312 Thay băng [vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Lần 82400
TT360 Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm] Lần 57600
TT310 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Lần 134000
TT308 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 179000
TT309 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 134000
TT442 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 134000
TT991 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần 246000
TT363 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 0
TT397 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 57600
TT405 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 179000
TT445 Thông bàng quang Lần 90100
TT446 Thông tiểu Lần 90100
TT197 Thụt giữ Lần 82100
TT447 Thụt tháo Lần 82100
TT111 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 82100
TT209 Thụt tháo phân Lần 82100
TT346 Thụt tháo phân Lần 82100
TT512 Thụt tháo phân Lần 82100
TT543 Thủy châm Lần 66100
TT490 Thủy trị liệu có thuốc Lần 61400
TT673 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) Lần 61400
TT555 Từ châm Lần 65300
TT113 Vận động trị liệu hô hấp Lần 30100
TT244 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy Lần 28500
TT302 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Lần 65500

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

BẢN ĐỒ

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây