2 1 3 4 5 6 7 8 9

Giá Dịch vụ kỹ thuật theo TT13/TT-BYT

Thứ tư - 23/10/2019 03:45
STT Tên HH gốc ĐVT Giá
1 Khám Nội Lần 34500
2 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 43900
3 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 21500
4 Định lượng Globulin [Máu] Lần 21500
5 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 21500
6 Định lượng Creatinin (máu) Lần 21500
7 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 26900
8 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 21500
9 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 21500
10 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 21500
11 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 21500
12 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần 12900
13 Định lượng HBA1C Lần 101000
14 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 21500
15 Định lượng Calci ion hóa [Máu] Lần 16100
16 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 26900
17 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 26900
18 Định lượng Glucose [Máu] Lần 21500
19 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 21500
20 Định lượng Albumin [Máu] Lần 21500
21 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 26900
22 Điện tim thường Lần 32800
23 Đo lưu huyết não Lần 43400
24 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng  Lần 96200
25 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] Lần 96200
26 Chụp Xquang Hirtz Lần 64200
27 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 64200
28 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 64200
29 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 64200
30 Chụp Xquang Chausse III Lần 64200
31 Chụp Xquang Schuller Lần 64200
32 Chụp Xquang Stenvers Lần 64200
33 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 64200
34 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần 18300
35 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần 64200
36 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) Lần 64200
37 Chụp Xquang răng toàn cảnh Lần 64200
38 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) Lần 64200
39 Chụp Xquang mỏm trâm Lần 64200
40 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 96200
41 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 64200
42 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 96200
43 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 64200
44 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế  Lần 121000
45 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2  Lần 96200
46 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng  Lần 96200
47 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 64200
48 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 96200
49 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 64200
50 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng  Lần 96200
51 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 64200
52 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên  Lần 96200
53 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 64200
54 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng  Lần 96200
55 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần 64200
56 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn  Lần 96200
57 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 64200
58 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 64200
59 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 64200
60 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng  Lần 96200
61 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 64200
62 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Lần 121000
63 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 64200
64 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 64200
65 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 64200
66 Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] Lần 96200
67 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 64200
68 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 64200
69 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 96200
70 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 64200
71 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 96200
72 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 64200
73 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
74 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
75 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần 64200
76 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 96200
77 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 64200
78 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
79 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 64200
80 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
81 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
82 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
83 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 64200
84 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 64200
85 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 96200
86 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 64200
87 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
88 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
89 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 96200
90 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 96200
91 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 64200
92 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 96200
93 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 64200
94 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
95 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
96 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 96200
97 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 64200
98 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 96200
99 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 64200
100 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Lần 121000
101 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 64200
102 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 64200
103 Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] Lần 96200
104 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 64200
105 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 96200
106 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 64200
107 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 96200
108 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 64200
109 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 64200
110 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 64200
111 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] Lần 96200
112 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] Lần 64200
113 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng Lần 178000
114 Bơm thông lệ đạo Lần 59400
115 Bơm thuốc thanh quản Lần 20500
116 Cắt chỉ Lần 32900
117 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần 32900
118 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần 178000
119 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần 57600
120 Chích áp xe phần mềm lớn Lần 186000
121 Chích áp xe vú Lần 219000
122 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc Lần 78400
123 Chích hạch viêm mủ Lần 186000
124 Chích lể Lần 65300
125 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 186000
126 Chích rạch áp xe nhỏ Lần 186000
127 Chọc hút áp xe thành bụng Lần 186000
128 Chườm ngải Lần 35500
129 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Lần -2.1E+09
130 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần 363000
131 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn Lần 186000
132 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 90100
133 Đặt sonde bàng quang Lần 90100
134 Đặt sonde hậu môn sơ sinh Lần 82100
135 Điện châm Lần 67300
136 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần 41400
137 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Lần 45400
138 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Lần 45400
139 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch Lần 53600
140 Điều trị bằng Parafin Lần 42400
141 Điều trị bằng siêu âm Lần 45600
142 Điều trị bằng sóng ngắn Lần 34900
143 Điều trị bằng sóng xung kích Lần 61700
144 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần 35200
145 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần 34200
146 Điều trị bằng từ trường Lần 38400
147 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Lần 334000
148 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần 247000
149 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser Lần 247000
150 Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc Lần 45600
151 Điều trị tủy lại Lần 954000
152 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 422000
153 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 565000
154 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 925000
155 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. Lần 795000
156 Điều trị tủy răng sữa Lần 382000
157 Điều trị tủy răng sữa Lần 271000
158 Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại Lần 35200
159 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước Lần 514000
160 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) Lần 25900
161 Đốt lông xiêu Lần 47900
162 Giác hơi điều trị các chứng đau Lần 33200
163 Giác hơi điều trị cảm cúm Lần 33200
164 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 33200
165 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt Lần 33200
166 Hào châm Lần 65300
167 Hút dịch khớp cổ chân Lần 114000
168 Hút dịch khớp cổ tay Lần 114000
169 Hút dịch khớp gối Lần 114000
170 Hút dịch khớp háng Lần 114000
171 Hút dịch khớp khuỷu Lần 114000
172 Hút dịch khớp vai Lần 114000
173 Hút nang bao hoạt dịch Lần 114000
174 Kéo nắn cột sống cổ Lần 45300
175 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 45300
176 Khâu cò mi, tháo cò Lần 400000
177 Khâu củng mạc Lần 814000
178 Khâu da mi đơn giản Lần 809000
179 Khâu giác mạc Lần 764000
180 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần 257000
181 Khâu phục hồi bờ mi Lần 693000
182 Khâu vết rách vành tai Lần 178000
183 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo Lần 257000
184 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần 257000
185 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm Lần 178000
186 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm Lần 237000
187 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm Lần 305000
188 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 237000
189 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 178000
190 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 305000
191 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 257000
192 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần 46900
193 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần 42300
194 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần 50700
195 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 41800
196 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 41800
197 Làm thuốc tai Lần 20500
198 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần 20500
199 Laser châm Lần 47400
200 Lấy calci kết mạc Lần 35200
201 Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm Lần 134000
202 Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm Lần 77000
203 Lấy dị vật giác mạc Lần 82100
204 Lấy dị vật giác mạc sâu Lần 82100
205 Lấy dị vật hạ họng Lần 40800
206 Lấy dị vật kết mạc Lần 64400
207 Mai hoa châm Lần 65300
208 Mãng châm Lần 0
209 Nắm, cố định trật khớp hàm Lần 399000
210 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 35200
211 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Lần 399000
212 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Lần 335000
213 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Lần 335000
214 Nắn, bó bột cột sống Lần 624000
215 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 335000
216 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Lần 335000
217 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 335000
218 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần 624000
219 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 335000
220 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần 335000
221 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 335000
222 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 335000
223 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Lần 335000
224 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 335000
225 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần 624000
226 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần 335000
227 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 624000
228 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 624000
229 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Lần 624000
230 Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần 335000
231 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần 335000
232 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần 234000
233 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần 234000
234 Nắn, bó bột gãy xương chậu Lần 624000
235 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 234000
236 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 399000
237 Nắn, bó bột gãy xương hàm Lần 399000
238 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 234000
239 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần 259000
240 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 259000
241 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần 644000
242 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Lần 714000
243 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 399000
244 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần 319000
245 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần 399000
246 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 259000
247 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Lần 49400
248 Ngâm thuốc YHCT toàn thân Lần 49400
249 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm Lần 107000
250 Nhĩ châm Lần 65300
251 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần 190000
252 Nhổ răng sữa Lần 37300
253 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 102000
254 Ôn châm Lần 65300
255 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 337000
256 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần 337000
257 Rạch áp xe mi Lần 186000
258 Rạch áp xe túi lệ Lần 186000
259 Rửa bàng quang Lần 198000
260 Rửa cùng đồ Lần 41600
261 Sắc thuốc thang Lần 12500
262 Soi đáy mắt trực tiếp Lần 52500
263 Soi góc tiền phòng Lần 52500
264 Tập điều hợp vận động Lần 46900
265 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần 46900
266 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Lần 59500
267 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Lần 302000
268 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần 46900
269 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Lần 46900
270 Tập vận động có kháng trở Lần 46900
271 Tập vận động có trợ giúp Lần 46900
272 Tập vận động thụ động Lần 46900
273 Tháo bột các loại Lần 52900
274 Thay băng Lần 134000
275 Thay băng [vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Lần 82400
276 Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm] Lần 57600
277 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Lần 134000
278 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 179000
279 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 134000
280 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 134000
281 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần 246000
282 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 0
283 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 57600
284 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 179000
285 Thông bàng quang Lần 90100
286 Thông tiểu Lần 90100
287 Thụt giữ Lần 82100
288 Thụt tháo Lần 82100
289 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 82100
290 Thụt tháo phân Lần 82100
291 Thụt tháo phân Lần 82100
292 Thụt tháo phân Lần 82100
293 Thủy châm Lần 66100
294 Thủy trị liệu có thuốc Lần 61400
295 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) Lần 61400
296 Từ châm Lần 65300
297 Vận động trị liệu hô hấp Lần 30100
298 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy Lần 28500
299 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Lần 65500

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

BẢN ĐỒ

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây